se colleter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Vật nhau, đánh nhau tay đôi: "se colleter" mô tả hành động hai người nắm lấy cổ áo hoặc vai nhau để vật lộn, đánh nhau trực tiếp, thườngtrong một cuộc xung đột thể chất cường độ cao.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Les deux hommes se sont colletés dans la rue après une violente dispute. (Hai người đàn ông đã vật nhau trên phố sau một cuộc cãi vã dữ dội.)
    • Il est inutile de se colleter pour un problème si mineur. (Thật vô ích khi vật nhau một vấn đề nhỏ nhặt như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se colleter avec quelqu'un": vật lộn, đối đầu trực tiếp với ai đó (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về một cuộc tranh cãi gay gắt).
    • Le syndicat se collette avec la direction sur les conditions de travail. (Công đoàn đang đối đầu gay gắt với ban lãnh đạo về điều kiện làm việc.)
  • "se colleter à un problème": (nghĩa bóng) vật lộn, đối mặt cố gắng giải quyết một vấn đề khó khăn.
    • Les chercheurs se colletent depuis des années avec cette énigme scientifique. (Các nhà nghiên cứu đã vật lộn nhiều năm với câu đố khoa học này.)
Biến thể từ gần giống
  • Collet (danh từ): cổ áo. Đâygốc từ của "se colleter", ám chỉ việc nắm lấy cổ áo đối phương.
  • Une collette (danh từ, ít dùng): cuộc ẩu đả, cuộc vật nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Se battre: đánh nhau.
  • En venir aux mains: đi đến chỗ đánh nhau.
  • Lutter: vật lộn, đấu tranh (nghĩa rộng hơn, có thể không mang tính bạo lực).
Thành ngữ liên quan
  • Prendre quelqu'un au collet: (nghĩa đen) tóm cổ áo ai; (nghĩa bóng) chất vấn, buộc tội ai một cách gay gắt.
    • Le journaliste a pris le politicien au collet avec des questions précises. (Nhà báo đã chất vấn chính trị gia bằng những câu hỏi cụ thể.)
tự động từ
  1. vật nhau